BÀI GHIM

Bài đăng mới nhất

Mở rộng vốn từ 不

[1] 不好 (bù hǎo) – không tốt [2] 不对 (bú duì) – không đúng [3] 不行 (bù xíng) – không được [4] 不高兴 (bù gāoxìng) – không vui [5] 不开心 (bù kāixīn) – không…