TỔNG HỢP 150 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG BỘ PHẬN KỸ THUẬT 📘 PHẦN 1: THIẾT BỊ – MÁY MÓC 设备 (shèbèi) – thiết bị 机器 (jīqì) – máy móc 生产线 (shēngchǎnxiàn) – dây chuyền 控制系统 (kòngzhì xìtǒng) – hệ thống điều khiể…