Mở rộng vốn từ 不 [1] 不好 (bù hǎo) – không tốt [2] 不对 (bú duì) – không đúng [3] 不行 (bù xíng) – không được [4] 不高兴 (bù gāoxìng) – không vui [5] 不开心 (bù kāixīn) – không…
Từ vựng tiếng trung chủ đề kỹ thuật 1. 工单 (gōng dān) – Công đơn 2. 产量 (chǎn liàng) – Sản lượng 3. 物料 (wù liào) – Vật liệu 4. 上料 (shàng liào) – Lên liệu 5. 下料 (xià liào) – Hạ liệu 6. 贴…
Từ vựng tiếng trung SMT 1. 工单 (gōng dān) – Công đơn 2. 产量 (chǎn liàng) – Sản lượng 3. 物料 (wù liào) – Vật liệu 4. 上料 (shàng liào) – Lên liệu 5. 下料 (xià liào) – Hạ liệu 6. 贴…